Cotton Là Vải Gì? Và Các Thông Tin Liên Quan Đến Nó

Cotton là chất liêu quen thuộc được dụng nhiều trong may mặc – thời trang. Vải Cotton còn được sử dụng trong các sản phẩm chăn ga gối. Nó được làm tự vải sợi tự nhiên, rất thoáng mát, thích hợp cho mọi làn da dù là nhạy cảm. Vậy vải Cotton là gì? Nó có đặc điểm gì nổi bật và được ứng dụng như thế nào trong cuọc sống hằng ngày. Hãy cùng CITY89 chúng mình tìm hiểu ngay sau đây nhé!

1. Vải Cotton là gì?

Vải Cotton là loại vải được làm từ sợi bông tự nhiên được lấy từ cây bông. Cây bông là một loại cây có nguồn gốc từ châu Phi, nhưng hiện nay được trồng trên khắp thế giới. Sợi bông được lấy từ những trái bông trưởng thành, sau đó được sử dụng để sản xuất vải bằng các phương pháp đan hoặc dệt.

Vải Cotton là một trong những loại vải phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong ngành may mặc. Vì nó có tính năng thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt và dễ chăm sóc. Nó cũng có độ bền và độ bền màu tốt. Có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại trang phục khác nhau như áo sơ mi, quần jean, váy, áo thun, và nhiều sản phẩm khác.

Vải cotton là gì
Vải cotton là gì

2. Đặc điểm của vải Cotton

Ưu điểm Nhược điểm
  • Thoáng khí và thấm hút mồ hôi tốt, giúp cho người mặc cảm thấy thoải mái và mát mẻ trong thời tiết nóng.
  • Dễ chăm sóc và vệ sinh, có thể giặt và sấy tại nhà.
  • Có độ bền và độ bền màu tốt, giúp sản phẩm sử dụng lâu dài.
  • Tính linh hoạt, có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại trang phục khác nhau từ áo sơ mi, quần jean, váy đến áo thun và nhiều sản phẩm khác.
  • Vải Cotton là vải tự nhiên, không gây kích ứng cho da.
  • Thân thiên với môi trường. Có khả năng tự phân huỷ vì làm từ sợi tự nhiên.
  • Có thể co và nhăn sau khi giặt và sấy khô. Dễ bị nhăn nếu không được ủi đúng cách.
  • Có thể bị dính và phai màu nếu không được giặt và bảo quản đúng cách.
  • Không chống nắng tốt, có thể bị phai màu nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
  • Cần phải được sử dụng và giặt đúng cách để giữ được tính năng và độ bền của vải.
  • Vải 100% Cotton thì giá thành cao. Vải hơi cứng thường dùng cho quần áo nam. Nếu may đồ nữ phải kết hợp với sợi spandex để mềm mại hơn.

3. Phân loại vải Cotton

3.1 Cotton 100%

Cấu tạo

Vải cotton 100% là loại vải dệt từ 100% sợi bông tự nhiên. Sợi bông được kéo dài và quấn chặt vào nhau để tạo thành một sợi vải. Đây là một quá trình sản xuất tuyệt vời giúp tạo ra một sản phẩm có độ bền cao và độ mềm mại tốt.

Ưu điểm

  • Độ bền cao. Vải cotton 100% có độ bền cao và có thể chịu được sự mài mòn trong quá trình sử dụng hàng ngày.
  • Độ thoáng khí tốt. Vải cotton 100% có đặc tính thấm hút mồ hôi và thoáng khí tốt, giúp người mặc cảm thấy thoải mái trong thời gian dài.
  • An toàn cho da. Vải cotton 100% không gây kích ứng da và thân thiện với môi trường, vì nó được làm từ nguyên liệu tự nhiên.
  • Dễ chăm sóc. Vải cotton 100% có thể giặt và sấy máy dễ dàng, không cần đến quá nhiều quy trình chăm sóc phức tạp.
  • Dễ nhuộm màu nên được dùng phổ biến trong may mặc.

Nhược điểm

  • Dễ nhăn và co lại. Vải cotton 100% có thể dễ dàng nhăn và co lại, đặc biệt là sau khi giặt và sấy.
  • Khá cứng và thô ráp nên thường sử dụng cho nam
  • Không chống nắng tốt. Vải cotton 100% không có tính năng chống nắng tốt, do đó không phù hợp để sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc trong điều kiện ánh nắng mạnh.
  • Không chống tĩnh điện. Vải cotton 100% dễ bị tĩnh điện, làm cho việc mặc trở nên khó chịu, đặc biệt trong thời tiết khô hanh.
  • Giá thành cao

3.2 Cotton 65/35 (CVC)

Cấu tạo

Vải Cotton 65/35 (CVC) là sự kết hợp giữa sợi bông (65%) và sợi polyester (35%) được dệt thành vải. Sợi polyester được sử dụng để tăng độ bền, độ co giãn và độ bền màu của vải.

Ưu điểm

  • Độ bền cao. Sự kết hợp của sợi bông và sợi polyester giúp tăng độ bền của vải Cotton 65/35 (CVC) so với vải cotton 100%.
  • Độ co giãn tốt. Sợi polyester giúp tăng độ co giãn của vải Cotton 65/35 (CVC), giúp sản phẩm ôm sát cơ thể và thoải mái khi vận động.
  • Dễ chăm sóc.  Vải Cotton 65/35 (CVC) có độ chống nhăn tốt hơn so với vải cotton 100%, và cũng dễ dàng trong việc giặt và sấy khô.
  • Giá thành hợp lý. Vải Cotton 65/35 (CVC) có giá thành thấp hơn so với vải cotton 100%. Vì sợi polyester là nguyên liệu rẻ hơn so với sợi bông.
  • An toàn cho da

Nhược điểm

  • Không thoáng khí tốt. Vải Cotton 65/35 (CVC) không có độ thoáng khí tốt như vải cotton 100%. Do sợi polyester không thấm hút mồ hôi như sợi bông.
  • Không thân thiện với môi trường. Sợi polyester là nguyên liệu sản xuất không thân thiện với môi trường. Do đó vải Cotton 65/35 (CVC) không được coi là một sản phẩm thân thiện với môi trường.

3.3 Cotton 35/65 (Tixi)

Cấu tạo

Vải Cotton 35/65 (Tixi) được làm từ sợi bông và sợi polyester, với tỷ lệ 35/65. Sợi polyester được sử dụng để tăng độ bền và độ bóng của vải. Loại vải này còn có tên gọi khác là vải Tixi, vải TC hoặc vải Tici.

Ưu điểm

  • Độ bóng cao. Sợi polyester có độ bóng cao hơn so với sợi bông, giúp tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.
  • Độ bền cao. Sự kết hợp của sợi bông và sợi polyester giúp tăng độ bền của vải Cotton 35/65 (Tixi) so với vải cotton 100%.
  • Độ co giãn tốt. Sợi polyester giúp tăng độ co giãn của vải Cotton 35/65 (Tixi), giúp sản phẩm ôm sát cơ thể và thoải mái khi vận động.
  • Dễ chăm sóc. Vải Cotton 35/65 (Tixi) có độ chống nhăn tốt hơn so với vải cotton 100%, và cũng dễ dàng trong việc giặt và sấy khô.
  • Giá thành hợp lý. Vải Cotton 35/65 (Tixi) có giá thành thấp hơn so với vải cotton 100%. Vì sợi polyester là nguyên liệu rẻ hơn so với sợi bông.

Nhược điểm

  • Không thoáng khí tốt. Vải Cotton 35/65 (Tixi) không có độ thoáng khí tốt như vải cotton 100%. Do sợi polyester không thấm hút mồ hôi như sợi bông.
  • Không thân thiện với môi trường. Sợi polyester là nguyên liệu sản xuất không thân thiện với môi trường, do đó vải Cotton 35/65 (Tixi) không được coi là một sản phẩm thân thiện với môi trường.
  • Không an toàn cho da nhạy cảm. Sợi polyester có thể gây kích ứng da, do đó vải Cotton 35/65 (Tixi) không phù hợp cho những người có da nhạy cảm.
  • Chịu nhiệt kém nên dễ bị nhăn nheo khi ủi.
  • Dễ bị phân huỷ trong môi trường axit

3.4 Cotton USA

Cấu tạo

Vải cotton USA là loại vải được làm từ 100% sợi bông. Sợi bông được trồng và thu hoạch tại Hoa Kỳ, và được xử lý và dệt thành vải tại các nhà máy ở nước này.

Ưu điểm

  • Chất lượng cao. Sợi bông trồng tại Hoa Kỳ được đảm bảo chất lượng cao, giúp tăng tính bền, độ bóng và độ mịn của vải cotton USA.
  • Mềm mại và thoáng mát.  Vải cotton USA có độ mềm mại và thoáng mát, giúp cho người mặc cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
  • Độ bền cao. Với sự chăm sóc và bảo quản đúng cách, vải cotton USA có độ bền cao, chống rách, co rút và xù lông.
  • Dễ chăm sóc. Vải cotton USA dễ dàng trong việc giặt và sấy khô, không bị nhăn, co rút hay xù lông nhiều.
  • Màu sắc đa dạng cho khách hàng tha hồ chọn lựa.

Nhược điểm

  • Giá thành cao. Vì sợi bông được trồng và sản xuất tại Hoa Kỳ, vải cotton USA có giá thành cao hơn so với các loại vải bông khác.
  • Hơi thô ráp hơn so với dòng cotton nguyên bản khác.
  • Khó tìm và không phổ biến. Vải cotton USA không phổ biến như các loại vải bông khác, và có thể khó tìm trong các cửa hàng thời trang.

3.5 Cotton Poly

Cấu tạo

Vải cotton poly là sự kết hợp giữa sợi bông và sợi polyester với tỉ lệ phù hợp. Sợi bông tạo độ mềm mại, thoáng mát và hấp thụ mồ hôi tốt, trong khi sợi polyester tăng tính bền, độ co giãn và độ bền màu của vải.

Ưu điểm

  • Độ bền cao. Vải cotton poly có độ bền cao, chống co rút, bai dão và xù lông. Nó có thể chịu được nhiều lần giặt và sử dụng mà không bị biến dạng hoặc mất form.
  • Nhẹ. Đây là điểm ưu việt của vải Cotton Poly.
  • Giá thành rẻ. Với sự kết hợp giữa sợi bông và sợi polyester, vải cotton poly có giá thành rẻ hơn nhiều so với các loại vải bông cao cấp khác.
  • Dễ chăm sóc. Vải cotton poly dễ dàng trong việc giặt và sấy khô, không bị nhăn, co rút hay xù lông nhiều.
  • Đa dạng về kiểu dáng và màu sắc. Vải cotton poly có thể được sản xuất và làm thành nhiều kiểu dáng, màu sắc và hoa văn khác nhau.

Nhược điểm

  • Không thoáng mát bằng vải 100% cotton. Tuy vải cotton poly có độ thoáng mát tương đối, nhưng vẫn không thể sánh bằng vải 100% cotton.
  • Khó tái chế. Sợi polyester trong vải cotton poly không thể tái chế được, gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
  • Độ bền màu không tốt.Không nên ngâm xà phòng quá lâu dễ bị bay màu. Phơi đồ ở nhiệt độ cao cũng làm tuổi thọ vải giảm đáng kể

3.6 Cotton lụa

Cấu tạo

Cotton lụa được sản xuất từ sợi bông 90% tự nhiên và 10% Silk (lụa tơ tằm). Sợi bông được xoắn với nhau để tạo thành sợi dài hơn, mạnh hơn và mịn hơn. Vì vậy, cotton lua có độ bền và độ bền màu tốt.

Ưu điểm

  • Độ bền cao.  Cotton lụa có độ bền cao hơn so với nhiều loại vải khác, chịu được nhiều lần giặt và sử dụng mà không bị biến dạng hoặc mất form.
  • Độ bền màu tốt. Cotton lụa có độ bền màu tốt, đặc biệt là với các màu sáng. Sau nhiều lần giặt, màu sắc của vải vẫn giữ nguyên và không phai. Vải Cotton lụa có vẻ ngoài sáng bóng đẹp mắt.
  • Mềm mại và thoáng mát. Cotton lụa có cảm giác mềm mại, thoáng mát và thấm hút mồ hôi tốt, giúp bạn cảm thấy thoải mái khi mặc.
  • Không quá đắt so với chất tơ lụa 100%. Nhưng không kém phần sang trọng.

Nhược điểm

  • Dễ nhăn và co rút. Cotton lụa có độ co giãn thấp hơn so với các loại vải khác, dễ bị nhăn và co rút sau khi giặt và sấy khô.
  • Độ bền kém hơn các loại vải tơ nhân tạo.

3.6 Cotton Satin

Cấu tạo

Cotton satin được làm từ sợi bông 100%, với cấu trúc bề mặt được xây dựng bằng kỹ thuật twill, tạo ra một mặt vải mịn và bóng. Vải thường được sử dụng để may áo sơ mi, đầm, váy và đồ chơi giường.

Ưu điểm

  • Bề mặt mịn và bóng. Cotton satin có bề mặt mịn, bóng và cảm giác mềm mại, giúp tạo nên vẻ đẹp sang trọng và quý phái cho trang phục.
  • Thấm hút mồ hôi và thông thoáng. Với thành phần 100% sợi bông tự nhiên, cotton satin có khả năng thấm hút mồ hôi tốt và thoáng khí, giúp bạn cảm thấy thoải mái khi mặc.
  • Độ bền và độ bền màu cao. Cotton satin có độ bền và độ bền màu tốt, sau nhiều lần giặt vẫn giữ nguyên được độ bền và màu sắc ban đầu.

Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn so với các loại vải khác. Cotton satin có giá thành cao hơn so với các loại vải khác, do đó nó thường được sử dụng để may các loại áo sơ mi, đầm và váy cao cấp.
  • Dệt cần sự tỉ mỉ, chi tiết, khéo léo và tay nghề cao mới tạo ra sản phẩm đẹp.

3.7 Cotton Borip

Cấu tạo

Cotton Borip được làm từ sợi bông 100%, với cấu trúc bề mặt được xử lý bằng công nghệ Borip để tạo ra một mặt vải mịn và bóng. Thường gọi chúng bằng những cái tên như vải gân, vải bo hoặc vải bo gân. Vải thường được sử dụng để may áo sơ mi, đầm, váy và trang phục công sở.

Ưu điểm

  • Bề mặt mịn và bóng. Cotton Borip có bề mặt mịn, bóng và cảm giác mềm mại, giúp tạo nên vẻ đẹp sang trọng và quý phái cho trang phục.
  • Thấm hút mồ hôi và thông thoáng. Với thành phần 100% sợi bông tự nhiên, cotton Borip có khả năng thấm hút mồ hôi tốt và thoáng khí, giúp bạn cảm thấy thoải mái khi mặc.
  • Độ bền và độ bền màu cao. Cotton Borip có độ bền và độ bền màu tốt, sau nhiều lần giặt vẫn giữ nguyên được độ bền và màu sắc ban đầu.
  • Khả năng chống nhăn và chống nhàu. Với công nghệ Borip, cotton Borip có khả năng chống nhăn và chống nhàu tốt hơn so với các loại vải khác, giúp trang phục luôn giữ được vẻ đẹp và sang trọng.

Nhược điểm

  • Giá thành cao hơn so với các loại vải khác. Cotton Borip có giá thành cao hơn so với các loại vải khác, do đó nó thường được sử dụng để may các loại áo sơ mi, đầm và váy cao cấp.
  • Cách dệt cầu kì nên cần thợ giàu kinh nghệ có kỹ thuật cao.
  • Khá nóng. Thường được dùng vào mùa đông.

3.8 Cotton pha Spandex

Cấu trúc

Cotton pha Spandex là sự pha trộn giữa sợi cotton và sợi Spandex. Thành phần tỷ lệ pha thường dao động từ 95-98% cotton và 2-5% Spandex. Vải có độ co giãn tốt, dễ chịu khi mặc và thường được sử dụng để may quần áo thể thao, quần jeans, áo thun, áo khoác, váy, đầm, vv.

Ưu điểm

  • Co giãn tốt. Cotton pha Spandex có độ co giãn tốt, giúp người mặc cảm thấy thoải mái hơn khi vận động hoặc làm việc.
  • Thoáng khí. Vải có khả năng thoáng khí, giúp giữ cho người mặc luôn khô thoáng và thoải mái.
  • Độ bền cao và giữ màu tốt.
  • Dễ giặt và bảo quản. Vải Cotton pha Spandex dễ giặt và bảo quản, không bị nhàu hay biến dạng sau khi giặt nhiều lần.
  • Hợp thời trang. Với tính năng co giãn và thoáng khí, Cotton pha Spandex thường được sử dụng để may quần áo thể thao và đồ jeans, giúp người mặc có thể di chuyển một cách dễ dàng và thoải mái.

Nhược điểm

  • Chịu nhiệt kém. Vải chứa Spandex chịu nhiệt kém hơn những loại vải cotton khác.
  • Không thân thiên với môi trường. Vì có thành phần là sợi tổng hợp nên khó phân huỷ hơn  và kém thân thiên với môi trường hợp những loại cotton khác.

3.9 Cotton Ai Cập

Cấu tạo

Cotton Ai Cập được sản xuất từ sợi cotton được trồng ở Ai Cập, nơi có khí hậu khô cực kỳ thuận lợi cho cây cotton phát triển. Sợi cotton Ai Cập có chiều dài trung bình hơn so với các loại sợi cotton khác, và do đó tạo ra một chất lượng vải cao hơn. Cotton Ai Cập được ưu ái đặt cho cái tên là “Vua Cotton”.

Ưu điểm

  • Độ bền cao. Vải Cotton Ai Cập có độ bền cao, giúp vải không bị bai nhão, xù lông hay co rút sau một thời gian sử dụng.
  • Có độ sáng và bóng tự nhiên.
  • Độ mềm mại và thoáng khí. Vải Cotton Ai Cập rất mềm mại và thoáng khí, giúp người mặc cảm thấy thoải mái và dễ chịu khi mặc.
  • Khả năng thấm hút và kháng khuẩn tốt. Cotton Ai Cập có khả năng thấm hút mồ hôi và kháng khuẩn tốt, giúp giữ cho người mặc luôn khô ráo và không bị mùi hôi.
  • Đa dạng màu sắc và độ bền màu tốt.
  • Chất lượng cao. Sợi cotton Ai Cập có chiều dài trung bình hơn so với các loại sợi cotton khác. Do đó tạo ra một chất lượng vải cao hơn, mềm mại và bền đẹp hơn. Phù hợp với mọi thời tiết.
  • Thân thiên với môi trường. Làm từ sợi tự nhiên nên rất dễ phân huỷ, thân thiên với môi trường.

Nhược điểm

  • Giá thành cao. Vì chất lượng cao của Cotton Ai Cập, giá thành của nó thường cao hơn so với các loại vải khác.
  • Khó sử dụng. Cotton Ai Cập có độ dày khác nhau, có thể làm cho việc sử dụng của nó trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, đôi khi nó có thể bị nhăn hoặc xù lông sau khi giặt.

3.10 Cotton nhung

Cấu tạo

Cotton nhung là loại vải được làm từ sợi cotton dày và có độ bóng cao. Thường có cấu trúc là hai lớp, với lớp phía trên bóng và lớp phía dưới thô. Vải cotton nhung thường được sử dụng để làm quần áo đông, đồ nội thất hoặc phụ kiện.

Ưu điểm

  • Độ bền cao. Vải cotton nhung có độ bền cao, giúp vải không bị bai nhão hay rách khi sử dụng.
  • Độ bóng và sang trọng. Vải cotton nhung có độ bóng cao, tạo nên sự sang trọng và quý phái cho sản phẩm được làm từ nó.
  • Mềm mại và thấm hút mồ hôi tốt.
  • Cách nhiệt tốt. Vải cotton nhung có khả năng giữ nhiệt tốt, giúp giữ ấm trong thời tiết lạnh.
  • Dễ chăm sóc. Vải cotton nhung có thể giặt tại nhà và dễ chăm sóc hơn so với một số loại vải khác.

Nhược điểm

  • Không thoáng khí. Vải cotton nhung không thoáng khí, khiến người mặc cảm thấy khó chịu và nóng trong thời tiết nóng.
  • Khó giặt và làm sạch. Vải cotton nhung có cấu trúc dày, nên khó giặt và làm sạch hơn so với một số loại vải khác.
  • Giá thành khá cao. Vì vải cotton nhung có độ bóng cao và sang trọng, giá thành của nó thường cao hơn so với các loại vải khác.

4. Ứng dụng của vải Cotton

Vải cotton được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày vì tính đa dạng và tính năng lực tốt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng của vải cotton trong cuộc sống:

Quần áo

Vải cotton là nguyên liệu chính để sản xuất quần áo cho cả nam và nữ. Vải cotton có độ thoáng khí cao, co giãn tốt, mềm mại và an toàn cho da. Nên được ưa chuộng để làm quần áo hàng ngày, áo sơ mi, váy, áo khoác, áo thun, v.v.

Vải cotton là gì
Quần áo từ vải cotton

Đồ nội thất

Vải cotton được sử dụng để sản xuất tấm lót giường, ga trải giường, rèm cửa, vỏ gối, tấm trải bàn, v.v. Vải cotton có tính năng hút ẩm và thoáng khí, giúp cho không gian sống trở nên thoải mái và dễ chịu.

Đồ gia dụng

Vải cotton được sử dụng để sản xuất khăn tắm, khăn lau, khăn trải bàn, khăn ăn, khăn tay, tạp dề, v.v. Vải cotton có độ mềm mại, mịn màng và hấp thụ nước tốt, giúp cho việc sử dụng trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.

Đồ thể thao

Vải cotton cũng được sử dụng để sản xuất đồ thể thao như áo thun thể thao, quần tập yoga, áo khoác chống nắng, v.v. Vải cotton có độ co giãn tốt và khả năng hút ẩm cao, giúp cho người dùng cảm thấy thoải mái và khô ráo khi vận động.

Đồ trang trí

Vải cotton được sử dụng để sản xuất đồ trang trí nhà cửa như tấm rèm, bàn trải, tấm thảm, v.v. Vải cotton có tính năng hút ẩm và thoáng khí, giúp cho không gian sống trở nên dễ chịu và thoải mái hơn.

Vải cotton là gì
Đồ trang trí từ vải cotton

5. Cách phân biệt và nhận biết vải Cotton

Sờ và cảm nhận sợi vải

Đây là cách nhận biết vải cotton chính xác nhất. Sờ vào vải cotton sẽ đem lại cảm giác mềm mịn.

Bên cạnh đó, việc vò mạnh tấm vải và quan sát chúng cũng là một cách thường được sử dụng. Nếu trên bề mặt vải sau khi vò bị nhàu thì chắc chắn đây là vải cotton chuẩn. Bởi nếu pha cùng những sợi vải khác thì khi vò sẽ rất khó bị nhàu.

Đốt vải

Nếu chưa chắc chắn về cảm nhận của mình, bạn có thể thử đốt một miếng vải nhỏ để kiểm tra. Vải cotton 100% không có mùi khét như nhựa và có trọ mịn. Hơn nữa, nếu sau khi đốt có mùi gỗ từ khói vải, thì cũng có khả năng đây là loại vải xịn đấy!

Cotton 100% Cotton 65/35 (CVC) Cotton 35/65 (Tixi) Cotton USA Cotton Poly Cotton lụa Cotton Satin Cotton Borip Cotton pha Spandex Cotton Ai Cập Cotton Nhung
Tro sau khi đốt Tro mịn Tro vón cục dạng nhựa Tro vón cục lớn Tro mịn Tro vón cục Tro thành cục nhỏ, khi bóp tan ra chứ không bị vón Tro mịn, bóp tan ra Tro mịn Tro mịn Tro  mịn Tro vón cục nhẹ, bóp sẽ tan ra
Mùi sau khi cháy Mùi gỗ cháy, giấy cháy Mùi két, nồng Mùi nhựa nồng, khét Mùi gỗ cháy, giấy cháy Mùi khét, nồng Mùi giấy và mùi tóc cháy Mùi gỗ cháy, giấy cháy Mùi như đốt giấy, gỗ Mùi gỗ cháy, giấy cháy Mùi gỗ cháy, giấy cháy Mùi giấy và mùi tóc cháy

Kiểm tra khả năng thấm nước

Vải cotton 100% thường có khả năng thấm nước và tràn đều bề mặt rất tốt. Những dòng vải pha còn lại thấm nước chậm hơn rất nhiều.

6. Những lưu ý khi dùng vải Cotton

  • Không nên ngâm vải trong xà phòng quá lâu. Chỉ ngâm trong nước giặt vài phút và tiến hành giặt sạch ngay.
  • Cần phân loại vải trước khi tiến hành giặt và tách vải trắng ra khỏi quần áo màu
  • Phơi tại nơi thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Ủi đồ với nhiệt độ thích hợp ghi trên nhãn mác.

Trên đây là khái niệm vải Cotton và những thông tin liên quan. Hy vong đã cung cấp thông tin hữu ích cho bạn. Cảm ơn bạn đã quan tâm theo dõi!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *